Kaori Dict

付箋

ふせん

fusen

Âm Hán-Việt: PHÓ TIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sticky note; tag; slip; label; Post-it note

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Put a tag on the pages you want copied.

  • Sticking labels on everything just makes the whole labelling thing feel pointless now.

  • Please place a sticky note at any point that needs correction.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付箋 (ふせん) — sticky note; tag; slip; label; Post-it note | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict