Kaori Dict

不戦

ふせん

fusen

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.war renunciation; anti-war

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)sumo

    2.bout cancelled due to absence of one of the wrestlers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不戦 (ふせん) — war renunciation; anti-war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict