Kaori Dict

Bất · Phầu · Phủ · Phi

negative · non- · bad · ugly

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#101 / 2.501
Bộ thủ
bộ 1
Từ JLPT chứa chữ
34
Pinyin
bu4, bu2
Tiếng Hàn
부, 불

negative · non- · bad · ugly · clumsy

Từ chứa chữ này · dễ trước

まずいmazui

enterrible (in reference to food), unappetizing, unpleasant (taste)

N5
ふべんfubenBẤT TIỆN

eninconvenience

N4
あいかわらずaikawarazu

như thường; vẫn; không đổi; vẫn như trước

N3
ふあんfuanBẤT AN

lo lắng; lo sợ; lo âu

N3
ふかfukaBẤT KHẢ

không thể; sai; không được; không hợp lý

N3
ふこうfukouBẤT HẠNH

nỗi buồn; tai nạn; mất mát

N3
ふしぎfushigiBẤT TƯ NGHỊ

kỳ lạ; kỳ diệu; bất ngờ; tuyệt vời

N3
ふじゆうfujiyuuBẤT TỰ DO

bất tiện; khuyết tật; hạn chế

N3
ふとfutoBẤT ĐỒ

bất đố; bất ngờ; tình cờ; ngẫu nhiên

N3
ふせいfuseiBẤT CHÍNH

gian lận; sai trái; bất công

N3
ふそくfusokuBẤT TÚC

thiếu hụt; khuyết thiếu; thâm hụt

N3
ふつうfutsuuBẤT THÔNG

bị cản trở; ngừng lại; gián đoạn; tắc nghẽn

N3
ふへいfuheiBẤT BÌNH

khiếu nại; bất mãn; phàn nàn

N3
ふまんfumanBẤT MÃN

không hài lòng; phàn nàn; bất hạnh

N3
ふりfuriBẤT LỢI

bất thuận; bất thuận lợi

N3
fuBẤT

không; không có

N3
bu

không; phi

N3
ごぶさたgobusata

đã lâu không liên lạc; im lặng lâu

N2
ふうんfuunBẤT VẬN

xui xẻo; không may

N2
ふきそくfukisokuBẤT QUY TẮC

không đều; lộn xộn

N2
ふけつfuketsuBẤT KHIẾT

bẩn thỉu; dơ bẩn

N2
ぶさたbusataVÔ SA THẢI

không liên lạc

N2
あしからずashikarazu

xin lỗi; không hiểu lầm

N1
ふいfuiBẤT Ý

đột ngột; bất ngờ

N1
ふかけつfukaketsuBẤT KHẢ KHIẾM

bất khả thi; không thể thiếu

N1
ふきつfukitsuBẤT CÁT

xấu xí

N1
ふきょうfukyouBẤT HUỐNG

suy thoái

N1
ふけいきfukeikiBẤT CẢNH KHÍ

bất cảnh; khó khăn

N1
ふざいfuzaiBẤT TẠI

vắng mặt

N1
ふじゅんfujunBẤT THUẬN

bất thường

N1
ふしんfushinBẤT THẨM

nghi ngờ

N1
ふしんfushinBẤT CHẤN

suy giảm

N1
ふちょうfuchouBẤT ĐIỆU

bất điều; rối loạn

N1
ふとうfutouBẤT ĐANG

bất đúng; bất công

N1
ふどうさんfudousanBẤT ĐỘNG SẢN

bất động tài

N1
ふひょうfuhyouBẤT BÌNH

không được yêu thích

N1
ふふくfufukuBẤT PHỤC

không đồng ý

N1
ふめいfumeiBẤT MINH

chưa rõ

N1
ふりょうfuryouBẤT LƯƠNG

kém chất lượng

N1
ぶれいbureiVÔ LỄ

thô lỗ; không lịch sự; bất kính

N1

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不 (Bất) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict