Kaori Dict

相変わらず

あいかわらず

aikawarazu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.như thường; vẫn; không đổi; vẫn như trước
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.as usual; as always; as before; as ever; still

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ vẫn muộn như mọi khi.

    They're late, as usual.

  • Tom vẫn đẹp trai như mọi khi nhỉ.

    Tom is as handsome as ever.

  • You look as healthy as ever.

  • Same as usual.

  • As always, right?

  • You never change, do you?

  • The usual, right?

  • He is his usual self.

  • I'm as busy as ever.

  • It is still as cold as ever.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相変わらず (あいかわらず) — như thường; vẫn; không đổi; vẫn như trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict