Kaori Dict

不規則

ふきそく

fukisoku

N2

Âm Hán-Việt: BẤT QUY TẮC

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.không đều; lộn xộn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.irregular; unsystematic; unsteady; disorderly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.

    I don't like learning irregular verbs.

  • My menstrual cycle is irregular.

  • His attendance is irregular.

  • Your attendance at classes was irregular.

  • Conjugation of irregular verbs - essential for those learning English.

  • An irregular galaxy has an undefined shape and is full of young stars, dust, and gas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不規則 (ふきそく) — không đều; lộn xộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict