Kaori Dict

不潔

ふけつ

fuketsu

N2

Âm Hán-Việt: BẤT KHIẾT

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.bẩn thỉu; dơ bẩn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.unclean; dirty; unsanitary; filthy

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.indecent; dirty (story, money, etc.); obscene; immoral

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dirty plates in the restaurant disgusted us.

  • Tom's filthy.

  • Filth breeds illnesses.

  • I can put up with a house being untidy, but I don't like it to be dirty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不潔 (ふけつ) — bẩn thỉu; dơ bẩn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict