第64課/N2 · Bài 64
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
khu vực; vùng lân cận
- 2
phụ trợ; thay thế; phụ
- 3
trạng từ; phụ từ
- 4
phức sao; sao chép; bản sao
- 5
số nhiều; nhiều; đa dạng
- 6
phồng lên; mở rộng; bơm hơi
- 7
phồng lên; mở rộng; sưng to
- 8
bẩn thỉu; dơ bẩn
- 9
trở nên muộn
- 10
ký hiệu; dấu hiệu
- 11
vợ chồng; cặp đôi
- 12
bị nghẽn; bị đóng; bị chặn; bị kín
- 13
đóng lại; chặn; lấp đầy; ngăn cản
- 14
đùa giỡn
- 15
không liên lạc
- 16
chiến binh; samurai; (VÕ SĨ)
- 17
bộ gốc; ký hiệu
- 18
cửa trượt; tấm ngăn trượt
- 19
thuộc về; gắn liền
- 20
nắp; vỏ
例文Câu ví dụ trong bài
- 付近人間の体温は37度付近で上下している。
Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.
- 副タバコの副流煙で喉が痛いです。
My throat is sore from the secondhand smoke.
- 副詞英語の副詞の中には形容詞の役目をするものがある。
Some English adverbs function as adjectives.
- 複写エジソンは複写の装置を発明した。
Edison invented a device for duplication.
- 複数会社は複数の労働法に違反している。
The company is violating multiple labor laws.
- 膨らますイースト菌がパン生地を膨らます。
Yeast makes dough rise.
- 膨らむ一陣の風をうけて帆がふくらんだ。
A gust of wind swelled the sails.
- 不潔レストランの不潔な皿に私達は吐き気を催させられた。
The dirty plates in the restaurant disgusted us.
- 更ける彼女は快楽にふけった。
Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.
- 夫妻ジョーンズ夫妻は娘を愛している。
The Joneses love their daughter.