Kaori Dict

更ける

ふける

fukeru

N2

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.trở nên muộn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get late; to advance; to wear on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.

    She abandoned herself to pleasure.

  • Cô ấy năm nay đã 30, nhưng trông cô ấy lại già hơn so với tuổi.

    She is in her thirties, but looks old for her age.

  • It is getting rather late. I think I must be going now.

  • He looks old for his age.

  • The night was far advanced.

  • She indulged herself in reading.

  • She abandoned herself to drinking.

  • He is given to drink.

  • Care aged him quickly.

  • He lost himself in thought.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更ける (ふける) — trở nên muộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict