Kaori Dict

更

Càng · Canh · Cánh

Càng; hơn nữa; đổi mới

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#861 / 2.501
Bộ thủ
bộ 73
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
geng4, geng1
Tiếng Hàn
경, 갱

Càng; hơn nữa; đổi mới

Từ chứa chữ này · dễ trước

さらにsarani

thêm nữa; hơn nữa; nữa nữa; tiếp thêm

N3
へんこうhenkouBIẾN CÀNG

biến đổi; sửa đổi; điều chỉnh

N3
あらためるaratameru

thay đổi; cải cách

N2
ふけるfukeru

trở nên muộn

N2
きがえkigae

đổi quần áo; thay đồ

N2
いまさらimasaraKIM CÀNG

giờ đây; quá muộn; mới

N1
なおさらnaosaraTHƯỢNG CÀNG

thuộng càng; càng hơn; càng nhiều

N1
よふかしyofukashi

thức khuya; không ngủ sớm

N1
よふけyofuke

đêm khuya; lúc nửa đêm

N1
こういしつkouishitsuCÀNG Y THẤT

phòng thay đồ; phòng thay áo

thông dụng
こうかいkoukaiCÀNG CẢI

sửa đổi; thay đổi; chỉnh sửa

thông dụng
こうしんkoushinCÀNG TÂN

cập nhật; đổi mới; làm mới

thông dụng
こうせいkouseiCÀNG CHÍNH

sửa chữa; chỉnh lại; điều chỉnh

thông dụng
こうせいkouseiCÀNG SINH

tái hoá; phục hồi; đổi đời

thông dụng
こうてつkoutetsuCÀNG ĐIỆT

luân chuyển; thay thế; đổi mới

thông dụng
こうねんきkounenkiCÀNG NIÊN KỲ

thời kỳ mãn kinh; giai đoạn hoàng hôn

thông dụng
ころもがえkoromogae

Thay quần áo; đổi trang; thay đồ

thông dụng
まんざらmanzaraMÃN CÀNG

Không hoàn toàn; không trọn vẹn

thông dụng
かいしゃこうせいほうkaishakouseihouHỘI XÃ CÀNG SINH PHÁP

luật tái cấu trúc doanh nghiệp

thông dụng
へんこうとどけhenkoutodokeBIẾN CÀNG GIỚI

đơn thay đổi; thông báo sửa đổi

thông dụng
いっこうikkouNHẤT CÀNG

enfirst watch; 8-10pm

ごこうgokouNGŨ CÀNG

enthe five night watches; fifth watch of the night (approx. 3am to 5am)

ふかすfukasu

ento sit up late

さらなりsaranari

enof course

こういkouiCÀNG VỊ

ensecond accession of the same emperor

こうしkoushiCÀNG THUỶ

enrenewal; reform

サラサsarasaCÀNG SA

enchintz; calico; printed cotton

こうせいきkouseikiCÀNG SINH KỲ

enchange of life; menopause

こうたいkoutaiCÀNG ĐẠI

enexchange (something)

さらちsarachiCÀNG ĐỊA

enempty lot; vacant plot of land

ざいりゅうきかんこうしんきょかzairyuukikankoushinkyokaTẠI LƯU KỲ GIAN CÀNG TÂN HỨA KHẢ

enextension of visa permit

さんこうsankouTAM CÀNG

enthird watch of the night (approx. 11pm to 1am)

ことさらkotosaraTHÙ CÀNG

enintentionally; deliberately; designedly; on purpose · especially; particularly

ちゅうこうchuukouTRUNG CÀNG

enmiddle watch; 12 midnight-2am

にこうnikouNHỊ CÀNG

ensecond watch (approx. 9pm to 11pm)

ひづけへんこうせんhizukehenkousenNHẬT PHÓ BIẾN CÀNG TUYẾN

enInternational Date Line

へんこうふのうhenkoufunouBIẾN CÀNG BẤT NĂNG

enunchangeable

へんこうりれきhenkourirekiBIẾN CÀNG LÝ LỊCH

enchange log; revision history

まんざらでもないmanzarademonai

ennot all bad; not as dissatisfied (or annoyed) as one would have others believe; not completely displeasing; fairly pleasing

こもごもkomogomo

enalternately; in succession

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更 (Càng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict