Kaori Dict

衣替え

ころもがえ

koromogae

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.seasonal change of clothing; changing one's dress for the season

    reading is gikun for 更衣

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.renovation; facelift; redesign; redecoration; new appearance; fresh look

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I need to start changing my outfit for the new season.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣替え (ころもがえ) — seasonal change of clothing; changing one's dress for the season | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict