Kaori Dict

替

Thế

thay; thay thế

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#979 / 2.501
Bộ thủ
bộ 73
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
ti4
Tiếng Hàn
체

thay; thay thế

Từ chứa chữ này · dễ trước

とりかえるtorikaeru

thay thế; đổi mới

N4
かわりkawari

đại diện; thay thế; thay thế

N4
のりかえるnorikaeru

đổi; chuyển tàu; chuyển đổi

N4
りょうがえryougaeLƯỠNG THẾ

đổi tiền; đổi ngoại tệ

N3
かえるkaeru

đổi; thay; thay thế; chuyển đổi

N3
かわるkawaru

thay thế; thay đổi; thay vị; luân chuyển

N3
かわせkawaseVỊ THẾ

trao đổi; hoán đổi; ngoại tệ

N2
きがえkigae

đổi quần áo; thay đồ

N2
きがえるkigaeru

đổi quần áo; thay đồ

N2
こうたいkoutaiGIAO ĐẠI

đổi vị trí; luân phiên; thay thế

N2
のりかえnorikae

đổi tuyến; chuyển tiếp; chuyển đổi; chuyển đổi

N2
おかわりokawari

thêm một phần; đổ lại

N2
たてかえるtatekaeru

đóng tiền thay; trả trước

N1
きりかえkirikae

đổi, chuyển đổi; chuyển đổi; thay thế

N1
とりかえtorikae

đổi; trao đổi

N1
かわせそうばkawasesoubaVỊ THẾ TƯƠNG TRƯỜNG

enexchange rate; rate of exchange

thông dụng
みがわりmigawari

đền tội; người thay thế; người thay mặt; người gánh chịu; người hy sinh

thông dụng
くみかえkumikae

đổi cấu trúc; sắp xếp lại

thông dụng
かえkae

đổi; thay thế; thay đồ; tỷ giá

thông dụng
かえだまkaedama

đồ thay; người thay; mì phụ

thông dụng
おきかえるokikaeru

đổi chỗ

thông dụng
ぬりかえるnurikaeru

sơn lại; thay đổi hoàn toàn

thông dụng
だいたいdaitaiĐẠI THẾ

thay thế; lựa chọn khác

thông dụng
かきかえるkakikaeru

viết lại; ghi lại; thay thế

thông dụng
かたがわりkatagawari

thay thế; gánh vác

thông dụng
きりかえるkirikaeru

đổi; chuyển đổi; thay đổi

thông dụng
ころもがえkoromogae

Thay quần áo; đổi trang; thay đồ

thông dụng
ひきかえhikikae

đổi lấy; trao đổi; quy đổi; hoán đổi

thông dụng
ふりかえfurikaeCHẤN THẾ

chuyển đổi

thông dụng
いいかえるiikaeru

diễn đạt lại; nói khác; thay đổi lời

thông dụng
ひがわりhigawari

đổi hàng ngày; thay đổi hàng ngày

thông dụng
いれかえirekae

thay thế; hoán đổi; chuyển hướng

thông dụng
ならびかえるnarabikaeru

sắp xếp lại; tái tổ chức

thông dụng
くらがえkuragae

enchanging (one's job, loyalties, stance, etc.); switching over · changing quarters (of a geisha, prostitute, etc.)

かわせレートkawasereeto

enexchange rate

かわせかんりkawasekanriVỊ THẾ QUẢN LÝ

enexchange control

かわせぎんこうkawaseginkouVỊ THẾ NGÂN HÀNH

enexchange bank

かわせてがたkawasetegataVỊ THẾ THỦ HÌNH

enbill of exchange; draft; draught

かわせじりkawasejiriVỊ THẾ KHÀO

enbalance of exchange

いでんいんしくみかえiden'inshikumikae

enrecombinant gene splicing

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替 (Thế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict