Kaori Dict

お代わり

おかわり

okawari

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.thêm một phần; đổ lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kana

    1.another helping; second helping; seconds; refill

  2. thán từthường viết bằng kana

    2.other paw!

    dog command

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Would you like another cup of coffee?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お代わり (おかわり) — thêm một phần; đổ lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict