第15課/N2 · Bài 15
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
ngại ngùng
- 2だらけdarake
đầy rẫy; rải rác
- 3
đồ xếp xò; lộn xộn; lười biếng
- 4
xứng đáng; đáp ứng
- 5
đoàn; ngắn; khuyết điểm; thẻ 5 điểm
- 6
nhóm; tổ chức
- 7オーケストラookesutora
dàn nhạc
- 8
đại táp bả; khó chính xác; đồ sộ
- 9
đại đường; đại lộ; đường chính
- 10オートメーションootomeeshon
tự động hoá; tự động hoá
- 11
khoảng; tổng quát; hầu hết
- 12
trở về; chào mừng về
- 13
kéo xuống; ngồi xuống
- 14
nhờ nhờ; may mắn; cảm ơn; nhờ sự giúp đỡ
- 15
món ăn kèm; món ăn nhỏ
- 16
đừng bận tâm; đừng lo lắng
- 17
thờ cúng; cầu nguyện; tạ ơn; kính bái
- 18
thêm một phần; đổ lại
- 19
bù đắp; bổ sung; bù thiếu
- 20
đáng buồn; xin lỗi
例文Câu ví dụ trong bài
- 躊躇う質問するのをためらわないでください。
Don't hesitate to ask questions.
- だらけ床は血だらけだった。
Trên sàn nhà toàn máu.
- だらし無いそれ以来彼はだらしない生活をしてきた。
He has led a loose life since then.
- 足る人は足るを知らねばならぬ。
Con người cần biết thỏa mãn.
- 短「その人なんて言ってたんスか?」「露語が全く通じなかったので露語でなじってやった」
"Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."
- 団両国の代表団はジュネーブで会見した。
Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.
- オーケストラ指揮者はオーケストラの指揮をする。
A conductor directs an orchestra.
- 大雑把あの人って大ざっぱな性格だからね。
He's the type who doesn't worry about details.
- 大通りあれがこの町の大通りだ。
That is the main street of this city.
- オートメーション生産性はオートメーションの徹底によって向上する。
Production improves by becoming more automatic.