第16課/N2 · Bài 16
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
ngoài trời; ngoài kia
- 2
gửi giả nã; phụ âm phụ
- 3
chăm sóc
- 4
bỏ bê; không chú ý; đỡ bệnh
- 5
trước; đi trước; xin phép đi trước
- 6
tiếc nuối; đáng tiếc; quý giá; gần đạt
- 7
bác; chú; ông già; cá nhiều răng
- 8
xin lỗi làm phiền; cho phép vào
- 9
đã được chăm sóc
- 10
giữ sức khỏe; mau khỏe
- 11
thư giãn; bình tĩnh; ổn định
- 12
đi chơi; ra ngoài
- 13
giúp việc; người giúp việc
- 14
đe dọa
- 15
đồ mất; vật mất
- 16
ngạc nhiên; sợ hãi; gây sốc; ngạc nhiên
- 17
làm ơn; xin vui lòng
- 18
mỗi người; từng người
- 19
chú bà; dì
- 20
bà; phụ nữ; bà già
例文Câu ví dụ trong bài
- 屋外彼らは屋外スポーツに熱心である。
They are keen on outdoor sports.
- 怠る20歳を過ぎたらお肌の曲がり角って知らないの?毎日のお手入れを怠ったらだめよ。
Cậu có biết là quá 20 tuổi thì da sẽ bắt đầu lão hóa không? Cậu phải chú ý chăm sóc da hàng ngày, không được bỏ bê đâu.
- お先にお先にどうぞ。
After you.
- 惜しい河豚は食いたし命は惜しし。
Hoa hồng nào mà chẳng có gai.
- 伯父さんおじさんの家族は多い。
My uncle has a large family.
- お大事にくれぐれもお体をお大事に。
Please take good care of yourself.
- 落ち着くちょっと落ち着け。
Bình tĩnh một chút đi.
- お出かけ今夜は、リサとお出かけしてきます。
Tối nay, tôi sẽ đi ra ngoài chơi với Lisa.
- お手伝いさんお手伝いさんたちは主人の命令を実行しようと努めた。
The servants tried to carry out their master's order.
- 脅かすびっくりした!いきなり後ろから脅かさないでよ!
Giật hết cả mình! Đừng có mà hù dọa tôi từ đằng sau nữa!