Kaori Dict

/N2 · Bài 16

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    おくがいokugaiỐC NGOẠI

    ngoài trời; ngoài kia

  2. 2
    おくりがなokurigana

    gửi giả nã; phụ âm phụ

  3. 3
    おげんきでogenkide

    chăm sóc

  4. 4
    おこたるokotaru

    bỏ bê; không chú ý; đỡ bệnh

  5. 5
    おさきにosakini

    trước; đi trước; xin phép đi trước

  6. 6
    おしいoshii

    tiếc nuối; đáng tiếc; quý giá; gần đạt

  7. 7
    おじさんojisan

    bác; chú; ông già; cá nhiều răng

  8. 8
    おじゃましますojamashimasu

    xin lỗi làm phiền; cho phép vào

  9. 9
    おせわになりましたosewaninarimashita

    đã được chăm sóc

  10. 10
    おだいじにodaijini

    giữ sức khỏe; mau khỏe

  11. 11
    おちつくochitsuku

    thư giãn; bình tĩnh; ổn định

  12. 12
    おでかけodekake

    đi chơi; ra ngoài

  13. 13
    おてつだいさんotetsudaisan

    giúp việc; người giúp việc

  14. 14
    おどかすodokasu

    đe dọa

  15. 15
    おとしものotoshimono

    đồ mất; vật mất

  16. 16
    おどろかすodorokasu

    ngạc nhiên; sợ hãi; gây sốc; ngạc nhiên

  17. 17
    おねがいしますonegaishimasu

    làm ơn; xin vui lòng

  18. 18
    おのおのonoono

    mỗi người; từng người

  19. 19
    おばobaTHÚC MẪU

    chú bà; dì

  20. 20
    おばさんobasan

    bà; phụ nữ; bà già

Câu ví dụ trong bài

  • They are keen on outdoor sports.

  • Cậu có biết là quá 20 tuổi thì da sẽ bắt đầu lão hóa không? Cậu phải chú ý chăm sóc da hàng ngày, không được bỏ bê đâu.

  • After you.

  • Hoa hồng nào mà chẳng có gai.

  • My uncle has a large family.

  • Please take good care of yourself.

  • Bình tĩnh một chút đi.

  • Tối nay, tôi sẽ đi ra ngoài chơi với Lisa.

  • The servants tried to carry out their master's order.

  • Giật hết cả mình! Đừng có mà hù dọa tôi từ đằng sau nữa!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 16 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict