Kaori Dict

落し物

おとしもの

otoshimono

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.đồ mất; vật mất
  1. danh từ

    1.lost property; something dropped and left behind

  2. danh từ

    2.dropping something (without realising); losing something

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where is the lost and found?

  • Where is the nearest lost and found?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落し物 (おとしもの) — đồ mất; vật mất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict