Kaori Dict

Lạc

fall · drop · come down · village

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#420 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
16
Pinyin
luo4, la4, lao4
Tiếng Hàn

fall · drop · come down · village · hamlet

Từ chứa chữ này · dễ trước

おちるochiru

rơi; sụp; giảm; bị bỏ

N4
おとすotosu

thả; mất; để rơi; bỏ đi

N4
おしゃれoshare

thời trang

N3
らくだいrakudaiLẠC ĐỆ

điểm thi không đạt; bỏ học

N2
しゃれshareSÁI LẠC

châm biếm

N2
おちつくochitsuku

thư giãn; bình tĩnh; ổn định

N2
おとしものotoshimono

đồ mất; vật mất

N2
みおとすmiotosu

quên; bỏ qua

N1
ついらくtsuirakuTRUỴ LẠC

rơi; sụp

N1
てんらくtenrakuCHUYỂN LẠC

sụp đổ

N1
ぼつらくbotsurakuMỘT LẠC

sụp đổ; suy tàn; phá sản

N1
おちこむochikomu

buồn; trầm lặng; suy sụp; rơi xuống

N1
おちつきochitsuki

sự bình tĩnh; sự kiên định; sự ổn định

N1
らっかrakkaLẠC HẠ

rơi; sụp; hạ xuống

N1
しゃれるshareru

hài hước; chơi chữ; phong cách

N1
おちばochiba

lá rụng; lá rơi

N1
いちだんらくichidanrakuNHẤT ĐOẠN LẠC

một đoạn; một đoạn văn

thông dụng
げらくgerakuHẠ LẠC

giảm giá; suy giảm; sụt giảm

thông dụng
おちいるochiiru

rơi vào; sụp đổ

thông dụng
かんらくkanrakuHẦM LẠC

đổ sập; sụt lún

thông dụng
きゅうらくkyuurakuCẤP LẠC

giảm mạnh; sụt đột ngột

thông dụng
しゅうらくshuurakuTẬP LẠC

ensettlement; village; community; town · (bacterial) colony

thông dụng
だらくdarakuĐOẠ LẠC

endepravity; corruption; degradation

thông dụng
だつらくdatsurakuTHOÁT LẠC

endropping out; falling behind; falling by the wayside; desertion · omission; being left out; missing part

thông dụng
だんらくdanrakuĐOẠN LẠC

enparagraph · end; stopping place; conclusion

thông dụng
ていらくteirakuĐÊ LẠC

enfall; decline; slump

thông dụng
はんらくhanrakuPHẢN LẠC

enreactionary fall (e.g. in stock prices)

thông dụng
ぶらくburakuBỘ LẠC

enhamlet; subunit of village · burakumin area

thông dụng
ぼうらくbourakuBẠO LẠC

enslump; crash; heavy fall; sudden decline

thông dụng
おちochi

enslip; omission · upshot; denouement; outcome; final result

thông dụng
おちあうochiau

ento meet up (as arranged); to rendezvous; to get together · to join (of roads, rivers, etc.); to flow together

thông dụng
おちついたochitsuita

encalm; composed; cool · settled; fixed; established

thông dụng
おちどochido

enmistake; error; fault; slip; blunder; omission; oversight; lapse

thông dụng
おとしあなotoshiana

enpitfall; trap; pit

thông dụng
らくごrakugoLẠC NGỮ

enrakugo; traditional Japanese comic storytelling; comic story (told by a professional storyteller)

thông dụng
らくごかrakugokaLẠC NGỮ GIA

enrakugo story teller; comic story teller

thông dụng
らくさrakusaLẠC SAI

endifference in elevation (between two points in a body of water); head; drop (e.g. of a waterfall); fall distance · difference; gap

thông dụng
らくさつrakusatsuLẠC TRÁT

ensuccessful bid; winning a tender

thông dụng
らくがきrakugaki

enscrawl; scribble; graffiti; doodle

thông dụng
らくたんrakutanLẠC ĐẢM

endiscouragement; despondency; dejection; disappointment

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落 (Lạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict