Kaori Dict

墜落

ついらく

tsuiraku

N1

Âm Hán-Việt: TRUỴ LẠC

JLPT N1 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.rơi; sụp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.fall; crash (of an aircraft)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trèo cao ngã đau.

    The higher you climb, the greater the fall.

  • Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.

    The airplane skimmed the ground before it crashed.

  • The plane crashed.

  • A plane crashed into a mountain.

  • The plane crashed.

  • The plane crashed suddenly.

  • His airplane crashed in the mountains.

  • We prepared ourselves for the crash.

  • The plane turned sharply to the right just before it crashed.

  • The crashed plane burst into flames.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墜落 (ついらく) — rơi; sụp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict