Kaori Dict

Truỵ · Trụy

crash · fall (down)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1466 / 2.501
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
zhui4
Tiếng Hàn

crash · fall (down)

Từ chứa chữ này · dễ trước

おちるochiru

rơi; sụp; giảm; bị bỏ

N4
おとすotosu

thả; mất; để rơi; bỏ đi

N4
ついらくtsuirakuTRUỴ LẠC

rơi; sụp

N1
げきついgekitsuiKÍCH TRUỴ

kích trụ; hạ máy bay

thông dụng
しっついshittsuiTHẤT TRUỴ

sụp đổ; mất uy tín; sa ngã

thông dụng
ついしtsuishiTRUỴ TỬ

enfalling to one's death

ついらくじこtsuirakujikoTRUỴ LẠC SỰ CỐ

enplane crash

おつotsu

ento fall; to drop

にんきしっついninkishittsuiNHÂN KHÍ THẤT TRUỴ

endecline in public favor; fall in popularity

いわiwaCHUỲ

enweight (of a fishing net)

きょせいおつkyoseiotsu

ena great man dies; a great star falls

ついらくばしょtsuirakubashoTRUỴ LẠC TRƯỜNG SỞ

encrash site (esp. aircraft)

ついらくしtsuirakushiTRUỴ LẠC TỬ

endeath by falling

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墜 (Truỵ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict