Kaori Dict

墜落事故

ついらくじこ

tsuirakujiko

Âm Hán-Việt: TRUỴ LẠC SỰ CỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plane crash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As many as 400 passengers were killed in the crash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墜落事故 (ついらくじこ) — plane crash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict