Kaori Dict

失墜

しっつい

shittsui

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT TRUỴ

Nghĩa

  1. 1.sụp đổ; mất uy tín; sa ngã
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.abasement; fall; forfeiture; sinking (in people's estimation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whatever the reason, forfeiting the trade that we finally got on track is a fiasco.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失墜 (しっつい) — sụp đổ; mất uy tín; sa ngã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict