Kaori Dict

/N1 · Bài 87

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ちょくめんchokumenTRỰC DIỆN

    đối diện; gặp mặt

  2. 2
    ちょしょchoshoTRỨ THƯ

    tác phẩm; sách; công trình viết

  3. 3
    ちょちくchochikuTRỮ SÚC

    tiết kiệm

  4. 4
    ちょっかんchokkanTRỰC CẢM

    cảm thụ

  5. 5
    ちょめいchomeiTRỨ DANH

    nổi tiếng; danh tiếng; được biết đến

  6. 6
    chiratto

    một mắt; tình cờ

  7. 7
    ちりchiriTRẦN

    bụi; rác; hạt nhỏ

  8. 8
    ちりとりchiritori

    cọ vớ; cọ bụi

  9. 9
    ちんぎんchinginLẪM KIM

    lương; tiền công

  10. 10
    ちんでんchindenTHẨM ĐIỆN

    lắng đọng

  11. 11
    ちんぼつchinbotsuTHẨM MỘT

    chìm; đắm

  12. 12
    ちんもくchinmokuTHẨM MẶC

    im lặng; im

  13. 13
    ちんれつchinretsuTRẦN LIỆT

    trưng bày; hiển thị

  14. 14
    ついきゅうtsuikyuuTRUY CẬP

    điều tra; truy hỏi; truy đuổi

  15. 15
    ついせきtsuisekiTRUY TÍCH

    truy lùng; theo dõi; truy tìm

  16. 16
    ついほうtsuihouTRUY PHÓNG

    truy phong; trục xuất; đày ải; đuổi khỏi

  17. 17
    ついやすtsuiyasu

    chi tiêu; tiêu hao; lãng phí; dành cho

  18. 18
    ついらくtsuirakuTRUỴ LẠC

    rơi; sụp

  19. 19
    つうかんtsuukanTHỐNG CẢM

    cảm nhận sâu sắc; thấu cảm; nhận thức mạnh

  20. 20
    つうじょうtsuujouTHÔNG THƯỜNG

    bình thường; thường ngày; phổ thông

Câu ví dụ trong bài

  • We are facing a violent crisis.

  • This is Mr Miller's latest book, and we hope it will not be his last.

  • Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.

  • Bạn phải tin vào trực giác của mình.

  • Mr Smith is an eminent violinist.

  • Tôi đã nhìn lướt qua anh ấy.

  • Tích tiểu thành đại.

  • He has given us indecent wages.

  • Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.

  • Im lặng là vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 87 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict