第87課/N1 · Bài 87
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đối diện; gặp mặt
- 2
tác phẩm; sách; công trình viết
- 3
tiết kiệm
- 4
cảm thụ
- 5
nổi tiếng; danh tiếng; được biết đến
- 6ちらっとchiratto
một mắt; tình cờ
- 7
bụi; rác; hạt nhỏ
- 8
cọ vớ; cọ bụi
- 9
lương; tiền công
- 10
lắng đọng
- 11
chìm; đắm
- 12
im lặng; im
- 13
trưng bày; hiển thị
- 14
điều tra; truy hỏi; truy đuổi
- 15
truy lùng; theo dõi; truy tìm
- 16
truy phong; trục xuất; đày ải; đuổi khỏi
- 17
chi tiêu; tiêu hao; lãng phí; dành cho
- 18
rơi; sụp
- 19
cảm nhận sâu sắc; thấu cảm; nhận thức mạnh
- 20
bình thường; thường ngày; phổ thông
例文Câu ví dụ trong bài
- 直面我々は一大危機に直面している。
We are facing a violent crisis.
- 著書これはミラー氏の最新の著書ですが、これが最後のものでないことを望みます。
This is Mr Miller's latest book, and we hope it will not be his last.
- 貯蓄老後を安心して暮らしたかったら今から貯蓄を始めなさい。
Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.
- 直感自分の直感を信じるべきだよ。
Bạn phải tin vào trực giác của mình.
- 著名スミス氏は著名なバイオリニストである。
Mr Smith is an eminent violinist.
- ちらっと彼をちらっと見た。
Tôi đã nhìn lướt qua anh ấy.
- 塵塵も積もれば山となる
Tích tiểu thành đại.
- 賃金彼はわたしらに少ない賃金しかくれなかった。
He has given us indecent wages.
- 沈没タイタニック号は処女航海で沈没した。
Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.
- 沈黙沈黙は金。
Im lặng là vàng.