Kaori Dict

直感

ちょっかん

chokkan

N1

Âm Hán-Việt: TRỰC CẢM

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.cảm thụ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.intuition; instinct; hunch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn phải tin vào trực giác của mình.

    You have to trust your instincts.

  • Bạn phải tin vào trực giác của mình.

    You have to trust your instincts.

  • The police spotted him at once as the offender.

  • It's instinct.

  • Hunches are important, isn't that right?

  • Trust your instincts.

  • My intuition is surprisingly accurate.

  • Don't you trust your instincts?

  • By intuition he knew she was lying.

  • Woman's intuition is clearly a valuable trait.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直感 (ちょっかん) — cảm thụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict