Kaori Dict

Trực

straightaway · honesty · frankness · fix

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#246 / 2.501
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
25
Pinyin
zhi2
Tiếng Hàn

straightaway · honesty · frankness · fix · repair

Từ chứa chữ này · dễ trước

すぐにsuguni

ngay lập tức; ngay

N5
まっすぐmassugu

thẳng; thẳng; thẳng; thẳng

N5
なおすnaosu

sửa; sửa chữa; chỉnh sửa

N4
ねだんnedanTRỊ ĐOẠN

giá; giá cả

N4
なおるnaoru

được sửa

N4
もうすぐmousugu

sớm

N4
しょうじきshoujikiCHÍNH TRỰC

đúng; trung thực

N3
ただちにtadachini

ngay lập tức; tức thì; không chậm; ngay lúc đó

N3
じかにjikani

ngay lập tức; trực tiếp; không qua trung gian; ngay tại chỗ

N3
ちょくせつchokusetsuTRỰC TIẾP

ngay lập tức; không trung gian; thẳng thắn

N3
じきjikiTRỰC

ngay; ngay lập tức; gần; trực tiếp

N3
neTRỊ

giá; giá trị

N3
みなおすminaosu

xem lại; đánh giá lại; cải thiện; sửa đổi

N2
すいちょくsuichokuTHUỲ TRỰC

thẳng đứng

N2
すなおsunaoTỐ TRỰC

enobedient, meek, docile

N2
なかなおりnakanaori

hòa giải; hòa thuận

N2
ちょっかくchokkakuTRỰC GIÁC

góc vuông

N2
ちょくごchokugoTRỰC HẬU

enimmediately following

N2
ちょくせんchokusenTRỰC TUYẾN

đường thẳng

N2
ちょくぜんchokuzenTRỰC TIỀN

ngay trước

N2
ちょくつうchokutsuuTRỰC THÔNG

kết nối trực tiếp

N2
そっちょくsotchokuLUẬT TRỰC

thẳng thắn; thẳng thô; trung thực; thẳng thắn

N2
ちょっけいchokkeiTRỰC KÍNH

đường kính; bán kính

N2
ちょくりゅうchokuryuuTRỰC LƯU

điện một chiều

N2
でなおしdenaoshi

enadjustment, touch up

N1
ちょっかんchokkanTRỰC CẢM

cảm thụ

N1
ちょくめんchokumenTRỰC DIỆN

đối diện; gặp mặt

N1
いっちょくせんitchokusenNHẤT TRỰC TUYẾN

đường thẳng

thông dụng
ひらきなおるhirakinaoru

ento become defiant; to fight back; to turn upon; to take the offensive

thông dụng
みなおしminaoshi

enreview; reconsideration; revision

thông dụng
こうちょくkouchokuNGẠNH TRỰC

enstiffening; rigidity; rigor; stiffness; ossification; petrification

thông dụng
かんがえなおすkangaenaosu

ento reconsider; to rethink; to reassess

thông dụng
おもいなおすomoinaosu

ento re-think; to think back upon; to change one's mind

thông dụng
もちなおすmochinaosu

ento recover; to rally; to improve; to pick up · to carry in a different way; to change one's grip (on); to shift (a bag, etc.) from one hand to the other

thông dụng
てなおしtenaoshi

enadjustment; tweaking; improvement; modification; tinkering; minor alteration; correction

thông dụng
かきなおすkakinaosu

ento write out; to make a fair copy; to rewrite

thông dụng
ねぎるnegiru

ento drive a bargain; to beat down the price; to haggle

thông dụng
すぐsugu

enimmediately; at once; right away; directly · soon; before long; shortly

thông dụng
すぐそばsugusoba

enright beside; close to; nearby

thông dụng
すぐさまsugusama

enimmediately; promptly

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直 (Trực) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict