Kaori Dict

持ち直す

もちなおす

mochinaosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to recover; to rally; to improve; to pick up

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to carry in a different way; to change one's grip (on); to shift (a bag, etc.) from one hand to the other

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Tokyo Stock Exchange rallied at the end of the day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち直す (もちなおす) — to recover; to rally; to improve; to pick up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict