Kaori Dict

出直し

でなおし

denaoshi

N1

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

enadjustment, touch upNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.starting from scratch; making a fresh start; redoing

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.calling again; visiting again

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出直し (でなおし) — adjustment, touch up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict