Kaori Dict

じき

jiki

N3

Âm Hán-Việt: TRỰC

JLPT N3 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.ngay; ngay lập tức; gần; trực tiếp
  1. tính từ đuôi なphó từdanh từ

    1.soon; in a moment; before long; shortly

  2. tính từ đuôi なphó từdanh từ

    2.nearby; close

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.direct

  4. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    4.spot transaction; cash transaction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She will get well soon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直 (じき) — ngay; ngay lập tức; gần; trực tiếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict