Kaori Dict

磁気

じき

jiki

N3

Âm Hán-Việt: TỪ KHÍ

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.nam châm
  1. danh từ

    1.magnetism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Magnetic force drives the mechanism.

  • Magnetic force drives the mechanism.

  • Is the magnetic card made of plastic which stores your bank account called a cash card?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磁気 (じき) — nam châm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict