Kaori Dict

Khí

spirit · mind · air · atmosphere

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#113 / 2.501
Bộ thủ
bộ 84
Từ JLPT chứa chữ
67
Pinyin
qi4
Tiếng Hàn

spirit · mind · air · atmosphere · mood

Từ chứa chữ này · dễ trước

げんきgenkiNGUYÊN KHÍ

sức khỏe; năng động

N5
てんきtenkiTHIÊN KHÍ

khí tượng; thời tiết

N5
でんきdenkiĐIỆN KHÍ

điện; ánh sáng điện

N5
びょうきbyoukiBỆNH KHÍ

bệnh

N5
kiKHÍ

tinh thần; tâm trạng

N4
きぶんkibunKHÍ PHÂN

cảm xúc

N4
くうきkuukiKHÔNG KHÍ

không gian; tâm trạng; bầu không khí

N4
てんきよほうtenkiyohouTHIÊN KHÍ DỮ BÁO

điểm thời tiết

N4
きもちkimochi

cảm giác; tâm trạng; cảm xúc

N4
かっきkakkiHOẠT KHÍ

sinh khí; năng lượng

N3
きげんkigenCƠ HIỀM

cơ khíêm; tâm trạng; tính tình; trạng thái

N3
きにいるkiniiru

thích; hài lòng; ưa thích; phù hợp

N3
きのどくkinodoku

đáng thương; đáng tiếc; đáng buồn; đáng tiếc

N3
きおんkionKHÍ ÔN

nhiệt độ, nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết

N3
きこうkikouKHÍ HẬU

khí hậu, thời tiết, điều kiện khí hậu

N3
きたいkitaiKHÍ THỂ

khí, hơi, chất khí

N3
きみkimiKHÍ VỊ

cảm giác, xu hướng, tình trạng

N3
けいきkeikiCẢNH KHÍ

encondition, state, business (condition)

N3
じきjikiTỪ KHÍ

nam châm

N3
しっけshikkeTHẤP KHÍ

độ ẩm; hơi ẩm; độ ẩm

N3
にんきninkiNHÂN KHÍ

độ phổ biến; sự yêu thích

N3
たいきtaikiĐẠI KHÍ

khí quyển

N3
ふんいきfun'ikiPHÂN VY KHÍ

không khí; bầu không khí; không gian

N3
ゆうきyuukiDŨNG KHÍ

dũng cảm; can đảm; gan dạ

N3
ようきyoukiDƯƠNG KHÍ

vui vẻ; phấn khởi; nhiệt tình

N3
きづくkizuku

nhận thấy; nhận ra; chú ý; tỉnh dậy

N3
かんきkankiHOÁN KHÍ

thông gió; thông gió

N2
きあつkiatsuKHÍ ÁP

áp suất không khí; áp lực khí

N2
けはいkehaiKHÍ PHỐI

dấu hiệu; cảm giác; chỉ báo; bầu không khí

N2
つよきtsuyokiCƯỜNG KHÍ

cường cứng; cường cứng; cường cứng

N2
じょうきjoukiCHƯNG KHÍ

khí hơi; hơi nước; tàu hơi nước; động cơ hơi nước

N2
すいじょうきsuijoukiTHUỶ CHƯNG KHÍ

hơi nước

N2
なまいきnamaikiSINH Ý KHÍ

ngạo mạn; bướng bỉnh; táo tợn; kiêu ngạo

N2
はきけhakike

đau bụng; nôn

N2
ゆげyugeTHANG KHÍ

thăng khí; hơi nước

N2
へいきheikiBÌNH KHÍ

bình tĩnh; không lo; ổn

N2
きをつけるkiwotsukeru

cẩn thận; chú ý

N2
のんきnonkiTHÔN KHÍ

lơ lửng; thoải mái; không quan tâm; lười biếng

N2
ぎみgimiKHÍ VỊ

hơi; có dấu hiệu

N2
おげんきでogenkide

chăm sóc

N2

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気 (Khí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict