Kaori Dict

空気

くうき

kuuki

N4

Âm Hán-Việt: KHÔNG KHÍ

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.không gian; tâm trạng; bầu không khí
  1. danh từ

    1.air; atmosphere

  2. danh từ

    2.mood; situation

  3. danh từkhẩu ngữthành ngữ

    3.someone with no presence; someone who doesn't stand out at all

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không khí đã ấm hơn.

    The air became warm.

  • Oxy trong không khí tan trong nước.

    Oxygen from the air dissolves in water.

  • Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.

    Water is as precious as air to man.

  • Không khí đối với con người, cũng giống như nước đối với cá.

    Air is to man what water is to fish.

  • 90% lượng nước trong không khí bao gồm nước bay hơi từ các đại dương, các ao đầm sông suối.

    Evaporation from oceans, lakes, and rivers creates 90% of the water in air.

  • Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?

    Will you open the window and air out this stuffy room?

  • The air is a medium for sound.

  • Unable to sense the situation.

  • You have to read between the lines.

  • Read between the lines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空気 (くうき) — không gian; tâm trạng; bầu không khí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict