第16課/N4 · Bài 16
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nói (kính); gọi là; tự xưng; làm (kính)
- 2
kỳ thi; thử nghiệm; kiểm tra
- 3
nghiêm túc; chăm chỉ; thành thật
- 4
xem
- 5
nhân viên cửa hàng
- 6
ở lại; dừng trại
- 7
được; tốt; đồng ý
- 8
đêm nay; tối nay
- 9
tiền thừa; tiền trả lại
- 10チェックchekku
kiểm tra; dấu tích; hóa đơn
- 11
trò chuyện; nói chuyện
- 12
không gian; tâm trạng; bầu không khí
- 13
giao thông
- 14ワープロwaapuro
máy xử lý văn bản
- 15
vui mừng; hân hoan; chúc mừng
- 16
tàu nhanh; xe nhanh; hành trình gấp
- 17
hương vị; sức hút; trải nghiệm
- 18
cảng không; sân bay; sân bay
- 19
găng tay; găng
- 20
trưởng trường
例文Câu ví dụ trong bài
- 申すアンドレアと申します。
Tên tôi là Andrea.
- 試験試験は全て終わった。
Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.
- 真面目サムは仕事に関してまじめです。
Sam is serious about his work.
- ご覧になるそして、宮の中に、牛や羊や鳩を売るもの達と両替人達が座っているのをご覧になった。
In the temple courts he found men selling cattle, sheep and doves, and others sitting at tables.
- 店員店員はその荷物にラベルをつけた。
The clerk labeled the baggage.
- 泊まる友だちの家に泊まってもいい?
Con ở nhà bạn được không?
- 宜しいもう帰宅してもよろしい。
Bây giờ bạn có thể về nhà.
- 今夜今夜は外食だ。
Tôi sẽ ăn ngoài tối nay.
- お釣りごめん、お釣りが無い。
Xin lỗi, tôi không có tiền thừa.
- チェックエンジンをチェックしましたか。
Have you checked the engine?