Kaori Dict

試験

しけん

shiken

N4

Âm Hán-Việt: THÍ NGHIỆM

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.kỳ thi; thử nghiệm; kiểm tra
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.examination; exam; test

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.trial; experiment; test

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.

    The examinations are all over.

  • Anh ấy đã trượt bài kiểm tra.

    He failed in the examination.

  • Có những 10 sinh viên trượt kỳ thi.

    As many as ten students failed the exam.

  • Tom tự tin rằng mình có thể vượt qua được kỳ thi.

    Tom is sure to pass the exam.

  • Tôi chắc chắn anh ta sẽ làm bài kiểm tra.

    It is certain that he will pass the examination.

  • Chiều nay tôi sẽ có kỳ thi tiếng Anh.

    We will have an English test this afternoon.

  • Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.

    The date of the festival coincides with that of the exam.

  • Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.

    Tom was well prepared for the exam.

  • Anh ta tự hào vì đã thi đỗ kì thi nhập học.

    He boasted of having passed the entrance exam.

  • Cậu ấy đã được nhận vào học mà không cần phải tham gia kỳ thi.

    He was admitted without sitting for an examination.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試験 (しけん) — kỳ thi; thử nghiệm; kiểm tra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict