Kaori Dict

試

Thí

thử nghiệm; kiểm tra; thách thức

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#392 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
shi4
Tiếng Hàn
시

thử nghiệm; kiểm tra; thách thức

Từ chứa chữ này · dễ trước

しけんshikenTHÍ NGHIỆM

kỳ thi; thử nghiệm; kiểm tra

N4
しあいshiaiTHÍ HỢP

trận đấu; cuộc thi; kì thi

N4
ためしtameshi

thử; kiểm tra; thử nghiệm

N3
ためすtamesu

thử; kiểm tra; thử nghiệm

N3
こころみkokoromi

thử nghiệm; nỗ lực

N1
こころみるkokoromiru

thử; cố gắng

N1
しあんshianTHÍ ÁN

dự thảo kế hoạch

thông dụng
しうんてんshiuntenTHÍ VẬN CHUYỂN

thử nghiệm vận hành

thông dụng
しきんせきshikinsekiTHÍ KIM THẠCH

thước đo; tiêu chuẩn

thông dụng
しこうshikouTHÍ HÀNH

thử nghiệm; thực hiện thử

thông dụng
しこうさくごshikousakugoTHÍ HÀNH THÁC NGỘ

thử và sai

thông dụng
しさくshisakuTHÍ TÁC

mẫu thử; nguyên mẫu

thông dụng
しさんshisanTHÍ TOÁN

tính toán sơ bộ

thông dụng
ししゃshishaTHÍ TẢ

chiếu thử; xem trước

thông dụng
ししょくshishokuTHÍ THỰC

nếm thử; thử ăn

thông dụng
しちゃくshichakuTHÍ TRƯỚC

thử đồ

thông dụng
しやくshiyakuTHÍ DƯỢC

chất phản ứng

thông dụng
しりょうshiryouTHÍ LIỆU

mẫu thử; mẫu vật

thông dụng
しれんshirenTHÍ LUYỆN

thử thách; gian khổ

thông dụng
にゅうがくしけんnyuugakushikenNHẬP HỌC THÍ NGHIỆM

thi nhập học

thông dụng
にゅうしnyuushiNHẬP THÍ

thi nhập học

thông dụng
ひっきしけんhikkishikenBÚT KÝ THÍ NGHIỆM

kỳ thi viết; bài kiểm tra viết

thông dụng
もぎしけんmogishikenMÔ NGHĨ THÍ NGHIỆM

đề thi thử; kỳ thi mô phỏng

thông dụng
ちからだめしchikaradameshi

thử sức

thông dụng
かんぜんじあいkanzenjiaiHOÀN TOÀN THÍ HỢP

hoàn toàn thi đấu

thông dụng
しけんじょうshikenjouTHÍ NGHIỆM TRƯỜNG

phòng thi

thông dụng
こっかしけんkokkashikenQUỐC GIA THÍ NGHIỆM

kỳ thi quốc gia

thông dụng
しけんてきshikentekiTHÍ NGHIỆM ĐÍCH

thử nghiệm; tạm thời

thông dụng
おためしあれotameshiare

hãy thử nhé; thử đi

thông dụng
ビジネススクールにゅうがくきょうつうしけんbijinesusukuurunyuugakukyoutsuushiken

enbusiness school entrance test; GMAT

リトマスしけんしritomasushikenshi

enlitmus paper

えいごきそのうりょくしけんeigokisonouryokushikenANH NGỮ CƠ SỞ NĂNG LỰC THÍ NGHIỆM

enEnglish Language Proficiency Test; TOEFL

かがくしけんkagakushikenHOÁ HỌC THÍ NGHIỆM

enchemical test

きそしけんkisoshikenCƠ SỞ THÍ NGHIỆM

enpreclinical study; basic study

きまつしけんkimatsushikenKỲ MẠT THÍ NGHIỆM

enfinal exam; term-end examination; end-of-term examination

ごぶだめしgobudameshi

enkilling by inches

こうしkoushiCÔNG THÍ

ennational examinations

こうじゅつしけんkoujutsushikenKHẨU THUẬT THÍ NGHIỆM

enoral examination

さいしけんsaishikenTÁI THÍ NGHIỆM

enreexamination; resit; make-up (exam)

さいしこうsaishikouTÁI THÍ HÀNH

enretry; trying again

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試 (Thí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict