Kaori Dict

力試し

ちからだめし

chikaradameshi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.test of one's strength; test of one's ability

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力試し (ちからだめし) — test of one's strength; test of one's ability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict