Kaori Dict

試す

ためす

tamesu

N3

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.thử; kiểm tra; thử nghiệm
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to try (out); to have a try (at); to test; to put to the test

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ thử.

    I try.

  • Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.

    Democracy is the worst form of government, except all the others that have been tried.

  • Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.

    That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on!

  • Tom nói là cậu ta có thể nói tiếng Pháp một cách thành thạo. Hay là chúng ta thử bắt chuyện với cậu ta bằng tiếng Pháp xem điều đó có đúng không nào!

    Tom says that he speaks fluent French. Let's talk to him in only French to test that claim out.

  • I tried it again, only to fail.

  • He tries.

  • I'll keep trying.

  • She tried.

  • We try.

  • Let's give it a try.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試す (ためす) — thử; kiểm tra; thử nghiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict