Kaori Dict

試金石

しきんせき

shikinseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÍ KIM THẠCH

Nghĩa

  1. danh từmineralogy

    1.touchstone (assaying tool)

  2. danh từ

    2.touchstone (e.g. of success); test; litmus test

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dreams are the touchstones of our characters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試金石 (しきんせき) — touchstone (assaying tool) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict