Kaori Dict

Thạch

stone

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#342 / 2.501
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
shi2, dan4
Tiếng Hàn

stone

Từ chứa chữ này · dễ trước

せっけんsekkenTHẠCH KIỀM

xà phòng; thạch kiệm

N5
いしishiTHẠCH

đá, viên đá

N4
せきたんsekitanTHẠCH THÁN

than; than đá

N3
せきゆsekiyuTHẠCH DẦU

dầu; dầu mỏ; dầu hỏa

N3
ほうせきhousekiBẢO THẠCH

đá quý

N3
いしぶみishibumiBI

đài bích; bức tượng

N3
じしゃくjishakuTỪ THẠCH

nam châm; la bàn

N2
さすがsasugaLƯU THẠCH

đúng như dự đoán; thật sự

N2
かせきkasekiHOÁ THẠCH

đá hóa thạch

N1
がんせきgansekiNHAM THẠCH

enrock

N1
いっせきissekiNHẤT THẠCH

một quân cờ

thông dụng
いっせきにちょうissekinichouNHẤT THẠCH NHỊ ĐIỂU

đánh hai con chim bằng một viên đá

thông dụng
いわやiwayaNHAM ỐC

hầm; hang; nhà trong đá

thông dụng
こうせきkousekiKHOÁNG THẠCH

enore; mineral; crystal

thông dụng
さいせきsaisekiTOÁI THẠCH

encrushed stone; macadam · crushing (rock)

thông dụng
しきんせきshikinsekiTHÍ KIM THẠCH

entouchstone (assaying tool) · touchstone (e.g. of success); test; litmus test

thông dụng
こいしkoishiTIỂU THẠCH

enpebble; small stone

thông dụng
こくkokuTHẠCH

enkoku; traditional unit of volume, approx. 180.4 litres · measure of a Japanese-style boat's loading capacity (approx. 278.26 liters)

thông dụng
せきえいsekieiTHẠCH ANH

enquartz

thông dụng
せっかいsekkaiTHẠCH HÔI

enlime; quicklime; caustic lime

thông dụng
いしがきishigakiTHẠCH VIÊN

enstone wall

thông dụng
せっかんsekkanTHẠCH QUAN

ensarcophagus; stone coffin

thông dụng
いしばしishibashiTHẠCH KIỀU

enstone bridge

thông dụng
せきしつsekishitsuTHẠCH THẤT

enstone hut; rock chamber · tomb; stone burial chamber

thông dụng
いしだんishidanTHẠCH ĐOẠN

en(flight of) stone steps; stone stairway

thông dụng
いしあたまishiatamaTHẠCH ĐẦU

enobstinate person; stubbornness; pigheadedness · hard head (like a rock)

thông dụng
せきひsekihiTHẠCH BI

enstone monument

thông dụng
せきぶつsekibutsuTHẠCH PHẬT

enstone Buddhist image · unemotional person; taciturn person

thông dụng
そせきsosekiSỞ THẠCH

enfoundation stone; cornerstone

thông dụng
だいりせきdairisekiĐẠI LÝ THẠCH

enmarble

thông dụng
たんせきtansekiĐẢM THẠCH

engallstone

thông dụng
つばきtsubakiXUÂN

encommon camellia (Camellia japonica) · tea produced in the mountains

thông dụng
でんじしゃくdenjishakuĐIỆN TỪ THẠCH

enelectromagnet

thông dụng
どせきdosekiTHỔ THẠCH

enearth and stones

thông dụng
とうせきtousekiĐẦU THẠCH

enstone throwing · (throwing) stone

thông dụng
ふせきfusekiBỐ THẠCH

enstrategic arrangement of go stones at the beginning of a game; opening moves · preparations; preparatory steps; arrangements; (laying the) groundwork (for)

thông dụng
ぼせきbosekiMỘ THẠCH

entombstone; gravestone

thông dụng
あわびawabiBÀO

enabalone; ear shell

thông dụng
きんせきkinsekiKIM THẠCH

enminerals and rocks; metal and stone utensils · epigraph

thông dụng
しゃくじんshakujinTHẠCH THẦN

enstone which is worshipped; image of a god in stone

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石 (Thạch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict