Kaori Dict

岩石

がんせき

ganseki

N1

Âm Hán-Việt: NHAM THẠCH

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

enrockNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.rock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rocks and minerals are useful for us in many ways.

  • We call these slabs of the solid-rock layer 'plates'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩石 (がんせき) — rock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict