Kaori Dict

Nham

boulder · rock · cliff

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#787 / 2.501
Bộ thủ
bộ 46
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
yan2
Tiếng Hàn

boulder · rock · cliff

Từ chứa chữ này · dễ trước

いわiwaNHAM

tảng đá; thạch

N3
ようがんyouganDUNG NHAM

lửa núi lửa

N2
がんせきgansekiNHAM THẠCH

enrock

N1
がんじょうganjouNGOAN TRƯỢNG

ngoan trương; chắc chắn; chắc chắn

N1
いちまいいわichimaiiwaNHẤT MAI NHAM

đá to; thống nhất; đồng lòng

thông dụng
がんえんgan'enNHAM DIÊM

muối đá; muối biển

thông dụng
いわやiwayaNHAM ỐC

hầm; hang; nhà trong đá

thông dụng
いわまiwamaNHAM GIAN

giữa đá; trên đá

thông dụng
いわやまiwayamaNHAM SƠN

núi đá

thông dụng
がんしょうganshouNHAM TIÊU

đảo ngầm; rạn san hô

thông dụng
がんばんganbanNHAM BÀN

đá nền

thông dụng
かざんがんkazanganHOẢ SƠN NHAM

envolcanic rock

かせいがんkaseiganHOẢ THÀNH NHAM

enigneous rock

かこうがんkakouganHOA CƯƠNG NHAM

engranite

いわかどiwakadoNHAM GIÁC

enedge or corner of a stone

いわてけんiwatekenNHAM THỦ HUYỀN

enIwate Prefecture (Tōhoku area)

がんしょうganshouNHAM SÀNG

enbedrock

がんせきけんgansekikenNHAM THẠCH KHUYÊN

enlithosphere

いわだなiwadanaNHAM BẰNG

en(rock) ledge

いわのぼりiwanobori

enrock climbing

きょがんkyoganCỰ NHAM

enhuge rock; crag

げんせいがんgenseiganNGUYÊN THÀNH NHAM

enprimary rocks

げんせいがんせきgenseigansekiNGUYÊN THÀNH NHAM THẠCH

enprimary rocks

げんぶがんgenbuganHUYỀN VÕ NHAM

enbasalt; whin(stone)

こくようがんkokuyouganHẮC DIỆU NHAM

enobsidian

さがんsaganSA NHAM

ensandstone

いわきiwakiNHAM MỘC

enstones and trees; sticks and stones; inanimate objects · apathetic person; cold-hearted person

あまのいわとamanoiwato

enGate of the Celestial Rock Cave

へんせいがんhenseiganBIẾN THÀNH NHAM

enmetamorphic rock

びょうぶいわbyoubuiwaBÌNH PHONG NHAM

ensheer cliff

れきがんrekiganLỊCH NHAM

enconglomerate stone

さくがんきsakugankiTƯỚC NHAM CƠ

enrock drill; pneumatic drill; jackhammer

いわあなiwaanaNHAM HUYỆT

enrock cave; rock cavern

けつがんketsuganHIỆT NHAM

enshale

ねんばんがんnenbanganNIÊM BẢN NHAM

enclay rock; slate

こんせいがんkonseiganHỖN THÀNH NHAM

enhybrid rock

ようがんりゅうyouganryuuDUNG NHAM LƯU

enlava flow

さんせいがんsanseiganTOAN TÍNH NHAM

enacidic rock

せっかいがんsekkaiganTHẠCH HÔI NHAM

enlimestone

たいせきがんtaisekiganĐỒI TÍCH NHAM

ensedimentary rock

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩 (Nham) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict