Kaori Dict

頑丈

がんじょう

ganjou

N1

Âm Hán-Việt: NGOAN TRƯỢNG

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.ngoan trương; chắc chắn; chắc chắn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.solid; firm; stout; burly; strong; sturdy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a very sturdy chair to sit in.

  • This bed seems sturdy.

  • This bed looks solid.

  • He appears to be strong and healthy.

  • The barn was small, but it was strong.

  • Buildings are much stronger now than they used to be.

  • This bag looks as tough as the one you have.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頑丈 (がんじょう) — ngoan trương; chắc chắn; chắc chắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict