Kaori Dict

岩木

いわき

iwaki

Âm Hán-Việt: NHAM MỘC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stones and trees; sticks and stones; inanimate objects

  2. danh từ

    2.apathetic person; cold-hearted person

  3. danh từcổ

    3.brown coal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩木 (いわき) — stones and trees; sticks and stones; inanimate objects | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict