Kaori Dict

いわ

iwa

N3

Âm Hán-Việt: NHAM

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.tảng đá; thạch
  1. danh từ

    1.rock; boulder

  2. danh từ

    2.crag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What does this rock look like?

  • I want to hide under a rock.

  • Look out for rock slides.

  • The waves washed upon the rocks.

  • He hit his head against a rock.

  • A rock fell from above.

  • He built his house on rock.

  • Quietness! The cicada song soaks into the rocks.

  • What is the difference between a rock and a stone?

  • The waves sprayed the rocks with water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩 (いわ) — tảng đá; thạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict