Kaori Dict

/N3 · Bài 21

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    いまにimani

    ngay; sớm; ngay bây giờ; trong thời gian tới

  2. 2
    いまにもimanimo

    ngay; ngay lập tức; ngay bây giờ; sắp tới

  3. 3

    hình ảnh, ấn tượng

  4. 4
    いやiyaPHỦ

    không

  5. 5
    いらいiraiDĨ LAI

    kể từ khi; kể từ đó

  6. 6
    いらいiraiY LẠI

    đề nghị; yêu cầu; y lãi

  7. 7
    いらいらiraira

    cáu kỉnh; bực bội; lo lắng; khó chịu

  8. 8

    chào

  9. 9
    いりょうiryouY LIỆU

    chăm sóc y tế

  10. 10
    いわiwaNHAM

    tảng đá; thạch

  11. 11
    いわいiwai

    kỷ niệm; lễ hội; chúc mừng

  12. 12
    いわうiwau

    chúc mừng; kỷ niệm; ăn mừng

  13. 13
    いわばiwaba

    tức là; nói cách khác; như vậy

  14. 14
    いわゆるiwayuruSỞ VỊ

    gọi là; được gọi

  15. 15

    mực

  16. 16
    いんさつinsatsuẤN XOÁT

    in ấn; in sách; in báo; in tài liệu

  17. 17
    いんしょうinshouẤN TƯỢNG

    enimpression

  18. 18
    いんたいintaiDẪN THOÁI

    đàn thải; nghỉ hưu

  19. 19

    phỏng vấn

  20. 20
    いんようin'youDẪN DỤNG

    đàn dụng; trích dẫn

Câu ví dụ trong bài

  • Soon nobody will have anything to do with you.

  • Có lẽ là trời sắp mưa.

  • He makes a bad impression.

  • "Any good news in today's paper?" "No, nothing in particular."

  • Tôi đã không gặp Tom kể từ tháng 10.

  • I asked the solicitor to make out my will.

  • Mày làm tao tức quá!

  • Please take with you as much as you need.

  • He dedicated his life to medical work.

  • What does this rock look like?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 21 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict