Kaori Dict

印刷

いんさつ

insatsu

N3

Âm Hán-Việt: ẤN XOÁT

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.in ấn; in sách; in báo; in tài liệu
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.printing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In đen trắng rẻ hơn in màu.

    A monochrome print is less expensive than a colour print.

  • The news was rushed into print.

  • I'll print it quickly.

  • Printing ink is in short supply.

  • This book was printed in England.

  • I print 100 pages.

  • His job has to do with printing.

  • The notice was badly printed.

  • I print 100 pages.

  • When was printing invented?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印刷 (いんさつ) — in ấn; in sách; in báo; in tài liệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict