Kaori Dict

/N3 · Bài 20

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    いっしゅisshuNHẤT CHỦNG

    một loại

  2. 2
    いっしゅんisshunNHẤT THUẤN

    nhất thuận; khoảnh khắc

  3. 3
    いっしょうisshouNHẤT SINH

    suốt đời; trọn đời

  4. 4
    いっそうissouNHẤT TẦNG

    nhiều hơn

  5. 5
    いったいittaiNHẤT THỂ

    một thể

  6. 6
    いっちitchiNHẤT TRÍ

    thống nhất

  7. 7
    いつでもitsudemo

    bất kỳ lúc nào; luôn luôn; mọi lúc

  8. 8
    いつのまにかitsunomanika

    đột nhiên, bất ngờ

  9. 9
    いっぱんippanNHẤT BAN

    chung

  10. 10
    いっぽうippouNHẤT PHƯƠNG

    một phía

  11. 11
    いつまでもitsumademo

    vĩnh viễn, mãi mãi

  12. 12
    いどうidouDI ĐỘNG

    di chuyển

  13. 13
    いとこitokoTÒNG HUYNH ĐỆ

    anh em họ; anh họ

  14. 14
    いとこitokoTÒNG TỶ MUỘI

    em họ; cô họ

  15. 15
    いねineĐẠO

    đào; cây lúa

  16. 16
    いねむりinemuri

    ngủ ngáy; ngủ ngáy khi ngồi

  17. 17
    いのちinochiMỆNH

    enlife

  18. 18
    いはんihanVI PHẢN

    vi phạm; vi phạm pháp luật; vi phạm

  19. 19
    いふくifukuY PHỤC

    quần áo

  20. 20
    いまimaCƯ GIAN

    phòng khách

Câu ví dụ trong bài

  • "Shiitake" là một loài nấm.

  • It was a nervous moment for me.

  • Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

  • Uống thuốc xong bệnh tình anh ta ngược lại còn xấu đi nhiều.

  • Tối qua bạn đi đâu?

  • The fingerprints left on the weapon correspond with the suspect's.

  • I am always ready to help you.

  • Bob went out before I knew it.

  • Về cơ bản, người Nhật là những người ngại ngùng.

  • Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 20 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict