Kaori Dict

何時でも

いつでも

itsudemo

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.bất kỳ lúc nào; luôn luôn; mọi lúc
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.always; all the time; at all times

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.(at) any time; whenever (you like)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am always ready to help you.

  • You will be welcome at any time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何時でも (いつでも) — bất kỳ lúc nào; luôn luôn; mọi lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict