Kaori Dict

従兄弟

いとこ

itoko

N3

Âm Hán-Việt: TÒNG HUYNH ĐỆ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.anh em họ; anh họ
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cousin (male)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a cousin who is a lawyer.

  • We are cousins.

  • I have three cousins.

  • He isn't my cousin.

  • Tom's my cousin.

  • I'm Tom's cousin.

  • They are my cousins.

  • He and I are cousins.

  • This is my cousin.

  • I have two cousins.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

従兄弟 (いとこ) — anh em họ; anh họ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict