Kaori Dict

従姉妹

いとこ

itoko

N3

Âm Hán-Việt: TÒNG TỶ MUỘI

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.em họ; cô họ
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cousin (female)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His cousin, whose name I forget, was a nurse.

  • I'm sorry I haven't been able to give you my cousin's contact info.

  • Among my cousins, you know, there's a girl with the most enormous breasts.

  • The dean sighed and said: "I think that this woman is perhaps... my own cousin".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

従姉妹 (いとこ) — em họ; cô họ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict