Kaori Dict

一般

いっぱん

ippan

N3

Âm Hán-Việt: NHẤT BAN

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.chung
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.general; universal

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.ordinary; average; common; non-celebrity

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từcổ

    3.the same; no different; (just) as if

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Về cơ bản, người Nhật là những người ngại ngùng.

    Generally, Japanese people are shy.

  • Mary có phải là một cái tên phổ biến ở nước bạn không?

    Is Mary a common name in your country?

  • Ảnh hưởng của sự cải tiến về kỹ thuật vào thời điểm cuối thế kỷ đã có khuynh hướng lan rộng ra đời sống bình thường.

  • The theory is not accepted yet.

  • It's common knowledge.

  • In general, Japanese are hardworking.

  • They are typical young people.

  • Korean food is generally very spicy.

  • In general, young people dislike formality.

  • Does he have general common sense?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一般 (いっぱん) — chung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict