Kaori Dict

何時までも

いつまでも

itsumademo

N3

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.vĩnh viễn, mãi mãi
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.forever; eternally; for good; as long as one likes; indefinitely; endlessly; for a long time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I still bear his name in mind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何時までも (いつまでも) — vĩnh viễn, mãi mãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict