Kaori Dict

いのち

inochi

N3

Âm Hán-Việt: MỆNH

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

enlifeNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.life; life force

    sometimes written as 生命

  2. danh từ

    2.lifetime; lifespan

  3. danh từ

    3.most important thing; foundation; core

  4. danh từcổ

    4.paired tattoos of the "life" kanji on the upper arms of a man and woman (indicating unwavering love)

  5. danh từcổ

    5.fate; destiny; karma

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hoa hồng nào mà chẳng có gai.

    Every rose has its thorns.

  • Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

    Animals' lives are no less valuable than ours.

  • Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?

    Are you saying my life is in danger?

  • Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.

    I had to trust the captain with my life.

  • Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.

    One million people lost their lives in the war.

  • Anh ta hiểu rằng anh ta không còn sống được bao lâu nữa.

    He knew he did not have much longer to live.

  • The dog saved the girl's life.

  • Whatever it takes!

  • Human life is short.

  • While there is life, there is hope.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命 (いのち) — life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict